Tiếng Việt
Kim khâu tiếng Anh là gì?
kim khâu tiếng Anh là sewing needle /ˈsəʊ.ɪŋ ˈniː.dl/. Kim dùng để khâu, thường làm bằng kim loại nhỏ, có đầu nhọn và lỗ để xỏ chỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sewing needle
Ví dụ câu với kim khâu / sewing needle
- 1
Tôi cần một kim khâu để sửa chiếc áo của mình.
I need a sewing needle to fix my shirt.
- 2
Bạn có thể cho tôi mượn một kim khâu không?
Can you lend me a sewing needle?
Ghi chú dùng từ kim khâu
Kim khâu là dụng cụ dùng để khâu vải, liên quan đến các thuật ngữ như chỉ (thread), vải (fabric), và máy khâu (sewing machine).
Video minh hoạ kim khâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim khâu
Câu hỏi thường gặp về "kim khâu"
Kim khâu tiếng Anh là gì?
Kim khâu tiếng Anh là "sewing needle" (danh từ), nghĩa là: Kim dùng để khâu, thường làm bằng kim loại nhỏ, có đầu nhọn và lỗ để xỏ chỉ.
"sewing needle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sewing needle" nghĩa tiếng Việt là "kim khâu". Kim khâu là dụng cụ dùng để khâu vải, liên quan đến các thuật ngữ như chỉ (thread), vải (fabric), và máy khâu (sewing machine).
Phát âm "sewing needle" như thế nào?
"sewing needle" có phiên âm IPA /ˈsəʊ.ɪŋ ˈniː.dl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sewing needle"?
I need a sewing needle to fix my shirt. — Tôi cần một kim khâu để sửa chiếc áo của mình.