The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kìm mỏ quạ tiếng Anh là gì?

kìm mỏ quạ tiếng Anh là curved jaw pliers /ˈlaɪtnɪŋ əˈrɛstər/. Kìm mỏ quạ là loại kìm có phần mỏ cong, thường dùng để nắm, uốn hoặc cắt các vật nhỏ trong công nghiệp hoặc sửa chữa.

Hình minh hoạ "kìm mỏ quạ" tiếng Anh là "curved jaw pliers"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

curved jaw pliers

Danh từ
/ˈlaɪtnɪŋ əˈrɛstər/

Ví dụ câu với kìm mỏ quạ / curved jaw pliers

  1. 1

    He used curved jaw pliers to bend the thin wire.

    Anh ấy dùng kìm mỏ quạ để uốn dây mảnh.

  2. 2

    The technician repaired the small electronic components with curved jaw pliers.

    Kỹ thuật viên sửa chữa các linh kiện điện tử nhỏ bằng kìm mỏ quạ.

Ghi chú dùng từ kìm mỏ quạ

Kìm mỏ quạ là dụng cụ cầm tay dùng trong sửa chữa và lắp ráp, có mỏ cong để dễ thao tác. Các từ liên quan gồm 'pliers' (kìm), 'needle-nose pliers' (kìm mỏ nhọn), 'wire cutter' (kềm cắt dây).

Video minh hoạ kìm mỏ quạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kìm mỏ quạ

Câu hỏi thường gặp về "kìm mỏ quạ"

Kìm mỏ quạ tiếng Anh là gì?

Kìm mỏ quạ tiếng Anh là "curved jaw pliers" (danh từ), nghĩa là: Kìm mỏ quạ là loại kìm có phần mỏ cong, thường dùng để nắm, uốn hoặc cắt các vật nhỏ trong công nghiệp hoặc sửa chữa.

"curved jaw pliers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"curved jaw pliers" nghĩa tiếng Việt là "kìm mỏ quạ". Kìm mỏ quạ là dụng cụ cầm tay dùng trong sửa chữa và lắp ráp, có mỏ cong để dễ thao tác.

Phát âm "curved jaw pliers" như thế nào?

"curved jaw pliers" có phiên âm IPA /ˈlaɪtnɪŋ əˈrɛstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "curved jaw pliers"?

Anh ấy dùng kìm mỏ quạ để uốn dây mảnh. — He used curved jaw pliers to bend the thin wire.