The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái kìm nhỏ tiếng Anh là gì?

Cái kìm nhỏ tiếng Anh là Needle-nose pliers /ˈniːdl noʊz ˈplaɪərz/. Kìm nhỏ có mỏ nhọn dùng để nắm và cắt các vật nhỏ.

Hình minh hoạ "Cái kìm nhỏ" tiếng Anh là "Needle-nose pliers"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Needle-nose pliers

Danh từ
/ˈniːdl noʊz ˈplaɪərz/

Ví dụ câu với Cái kìm nhỏ / Needle-nose pliers

  1. 1

    Anh ấy dùng kìm nhỏ để sửa đồng hồ.

    He used needle-nose pliers to fix the watch.

  2. 2

    Kìm nhỏ rất hữu ích trong việc làm thủ công.

    Needle-nose pliers are very useful for crafting.

Ghi chú dùng từ Cái kìm nhỏ

Cái kìm nhỏ là dụng cụ cầm tay dùng để nắm, uốn hoặc cắt các vật nhỏ. Các từ liên quan: 'pliers' (kìm), 'tool' (dụng cụ), 'hand tool' (dụng cụ cầm tay).

Video minh hoạ Cái kìm nhỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cái kìm nhỏ

Câu hỏi thường gặp về "Cái kìm nhỏ"

Cái kìm nhỏ tiếng Anh là gì?

Cái kìm nhỏ tiếng Anh là "Needle-nose pliers" (danh từ), nghĩa là: Kìm nhỏ có mỏ nhọn dùng để nắm và cắt các vật nhỏ.

"Needle-nose pliers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Needle-nose pliers" nghĩa tiếng Việt là "Cái kìm nhỏ". Cái kìm nhỏ là dụng cụ cầm tay dùng để nắm, uốn hoặc cắt các vật nhỏ.

Phát âm "Needle-nose pliers" như thế nào?

"Needle-nose pliers" có phiên âm IPA /ˈniːdl noʊz ˈplaɪərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Needle-nose pliers"?

He used needle-nose pliers to fix the watch. — Anh ấy dùng kìm nhỏ để sửa đồng hồ.