Tiếng Việt
Kim từ tính tiếng Anh là gì?
kim từ tính tiếng Anh là magnetic needle /ˈsɛmi ˈtɛmpərd ˌɡlɑːs/. Kim từ tính là một loại kim loại nhỏ, có khả năng hướng theo từ trường của Trái Đất, thường dùng trong la bàn để xác định phương hướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
magnetic needle
Ví dụ câu với kim từ tính / magnetic needle
- 1
Kim từ tính giúp người đi đường xác định hướng Bắc.
The magnetic needle helps travelers find north.
- 2
Kim từ tính luôn chỉ về phía Bắc của Trái Đất.
The magnetic needle always points towards the North of the Earth.
Ghi chú dùng từ kim từ tính
Kim từ tính là thành phần chính của la bàn, dùng để định hướng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'từ trường' (magnetic field), 'la bàn' (compass), và 'định hướng' (orientation).
Video minh hoạ kim từ tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim từ tính
Câu hỏi thường gặp về "kim từ tính"
Kim từ tính tiếng Anh là gì?
Kim từ tính tiếng Anh là "magnetic needle" (danh từ), nghĩa là: Kim từ tính là một loại kim loại nhỏ, có khả năng hướng theo từ trường của Trái Đất, thường dùng trong la bàn để xác định phương hướng.
"magnetic needle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"magnetic needle" nghĩa tiếng Việt là "kim từ tính". Kim từ tính là thành phần chính của la bàn, dùng để định hướng.
Phát âm "magnetic needle" như thế nào?
"magnetic needle" có phiên âm IPA /ˈsɛmi ˈtɛmpərd ˌɡlɑːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "magnetic needle"?
The magnetic needle helps travelers find north. — Kim từ tính giúp người đi đường xác định hướng Bắc.