Tiếng Việt
Kỵ binh thổi kèn tiếng Anh là gì?
kỵ binh thổi kèn tiếng Anh là cavalry trumpeter /ˈkævəlri ˈtrʌmpətər/. Người lính kỵ binh thổi kèn để báo hiệu hoặc chỉ huy trong quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cavalry trumpeter
Ví dụ câu với kỵ binh thổi kèn / cavalry trumpeter
- 1
Kỵ binh thổi kèn đã dẫn đầu đoàn diễu hành.
The cavalry trumpeter led the parade.
- 2
Anh ấy là kỵ binh thổi kèn trong đội quân cổ điển.
He is a cavalry trumpeter in the classical army.
Ghi chú dùng từ kỵ binh thổi kèn
Kỵ binh thổi kèn là người chơi kèn trong đội kỵ binh, thường dùng để truyền tín hiệu. Các từ liên quan: 'trumpet' (kèn), 'cavalry' (kỵ binh), 'military signal' (tín hiệu quân sự).
Video minh hoạ kỵ binh thổi kèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỵ binh thổi kèn
Câu hỏi thường gặp về "kỵ binh thổi kèn"
Kỵ binh thổi kèn tiếng Anh là gì?
Kỵ binh thổi kèn tiếng Anh là "cavalry trumpeter" (danh từ), nghĩa là: Người lính kỵ binh thổi kèn để báo hiệu hoặc chỉ huy trong quân đội.
"cavalry trumpeter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cavalry trumpeter" nghĩa tiếng Việt là "kỵ binh thổi kèn". Kỵ binh thổi kèn là người chơi kèn trong đội kỵ binh, thường dùng để truyền tín hiệu.
Phát âm "cavalry trumpeter" như thế nào?
"cavalry trumpeter" có phiên âm IPA /ˈkævəlri ˈtrʌmpətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cavalry trumpeter"?
The cavalry trumpeter led the parade. — Kỵ binh thổi kèn đã dẫn đầu đoàn diễu hành.