Tiếng Việt
Ký điện tử tiếng Anh là gì?
ký điện tử tiếng Anh là sign online /saɪn ˈɔnˌlaɪn/. Ký điện tử là hành động xác nhận hoặc phê duyệt tài liệu hoặc giao dịch qua mạng Internet bằng chữ ký số hoặc các phương pháp điện tử khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sign online
Ví dụ câu với ký điện tử / sign online
- 1
Bạn cần ký điện tử để xác nhận hợp đồng trực tuyến.
You need to sign online to confirm the contract.
- 2
Hệ thống cho phép ký điện tử các tài liệu quan trọng một cách nhanh chóng.
The system allows signing important documents online quickly.
Ghi chú dùng từ ký điện tử
Ký điện tử giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao an toàn trong các giao dịch trực tuyến. Các thuật ngữ liên quan: chữ ký số (digital signature), xác thực điện tử (electronic authentication), bảo mật thông tin (information security).
Video minh hoạ ký điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ký điện tử
Câu hỏi thường gặp về "ký điện tử"
Ký điện tử tiếng Anh là gì?
Ký điện tử tiếng Anh là "sign online" (động từ), nghĩa là: Ký điện tử là hành động xác nhận hoặc phê duyệt tài liệu hoặc giao dịch qua mạng Internet bằng chữ ký số hoặc các phương pháp điện tử khác.
"sign online" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sign online" nghĩa tiếng Việt là "ký điện tử". Ký điện tử giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao an toàn trong các giao dịch trực tuyến.
Phát âm "sign online" như thế nào?
"sign online" có phiên âm IPA /saɪn ˈɔnˌlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sign online"?
You need to sign online to confirm the contract. — Bạn cần ký điện tử để xác nhận hợp đồng trực tuyến.