Tiếng Việt
Chữ ký điện tử tiếng Anh là gì?
chữ ký điện tử tiếng Anh là Electronic signature /ɪlɛkˈtrɒnɪk ˈsɪɡnətʃər/. Chữ ký điện tử là dạng chữ ký được tạo ra bằng phương tiện điện tử để xác nhận danh tính của người ký trong các tài liệu điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electronic signature
Ví dụ câu với chữ ký điện tử / Electronic signature
- 1
Bạn cần chữ ký điện tử để xác nhận hợp đồng trực tuyến.
You need an electronic signature to authenticate the online contract.
- 2
Chữ ký điện tử giúp giảm thiểu giấy tờ và thời gian xử lý.
Electronic signatures help reduce paperwork and processing time.
Ghi chú dùng từ chữ ký điện tử
Chữ ký điện tử là dạng chữ ký số, liên quan đến các thuật ngữ như mã số, xác thực, và bảo mật dữ liệu.
Video minh hoạ chữ ký điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chữ ký điện tử
Câu hỏi thường gặp về "chữ ký điện tử"
Chữ ký điện tử tiếng Anh là gì?
Chữ ký điện tử tiếng Anh là "Electronic signature" (danh từ), nghĩa là: Chữ ký điện tử là dạng chữ ký được tạo ra bằng phương tiện điện tử để xác nhận danh tính của người ký trong các tài liệu điện tử.
"Electronic signature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electronic signature" nghĩa tiếng Việt là "chữ ký điện tử". Chữ ký điện tử là dạng chữ ký số, liên quan đến các thuật ngữ như mã số, xác thực, và bảo mật dữ liệu.
Phát âm "Electronic signature" như thế nào?
"Electronic signature" có phiên âm IPA /ɪlɛkˈtrɒnɪk ˈsɪɡnətʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electronic signature"?
You need an electronic signature to authenticate the online contract. — Bạn cần chữ ký điện tử để xác nhận hợp đồng trực tuyến.