Tiếng Việt
Báo mạng tiếng Anh là gì?
báo mạng tiếng Anh là online newspaper /ˈɒnˌlaɪn ˈnjuːzˌpeɪpə/. Báo mạng là loại báo chí được phát hành và truy cập qua Internet, cung cấp tin tức và thông tin nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
online newspaper
Ví dụ câu với báo mạng / online newspaper
- 1
Tôi thường đọc báo mạng để cập nhật tin tức mới nhất.
I usually read online newspapers to stay updated with the latest news.
- 2
Báo mạng có thể truy cập mọi lúc, mọi nơi qua điện thoại hoặc máy tính.
Online newspapers can be accessed anytime and anywhere via phone or computer.
Ghi chú dùng từ báo mạng
Báo mạng là dạng báo điện tử, khác với báo giấy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'website' (trang web), 'digital media' (truyền thông kỹ thuật số), 'news portal' (cổng tin tức).
Video minh hoạ báo mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo mạng
Câu hỏi thường gặp về "báo mạng"
Báo mạng tiếng Anh là gì?
Báo mạng tiếng Anh là "online newspaper", nghĩa là: Báo mạng là loại báo chí được phát hành và truy cập qua Internet, cung cấp tin tức và thông tin nhanh chóng.
"online newspaper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"online newspaper" nghĩa tiếng Việt là "báo mạng". Báo mạng là dạng báo điện tử, khác với báo giấy.
Phát âm "online newspaper" như thế nào?
"online newspaper" có phiên âm IPA /ˈɒnˌlaɪn ˈnjuːzˌpeɪpə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "online newspaper"?
I usually read online newspapers to stay updated with the latest news. — Tôi thường đọc báo mạng để cập nhật tin tức mới nhất.