The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ký hậu tiếng Anh là gì?

ký hậu tiếng Anh là Endorsement /ɪnˈdɔːsmənt/. Sự xác nhận hoặc ủng hộ chính thức cho một tài liệu hoặc ý kiến.

Hình minh hoạ "ký hậu" tiếng Anh là "Endorsement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Endorsement

Danh từ
/ɪnˈdɔːsmənt/

Ví dụ câu với ký hậu / Endorsement

  1. 1

    Câu chuyện này cần có sự ký hậu của các chuyên gia để tăng tính xác thực.

    The story needs the endorsement of experts to increase its credibility.

  2. 2

    Chữ ký của người nổi tiếng đã là một sự ký hậu cho sản phẩm này.

    The celebrity's signature was an endorsement for this product.

Ghi chú dùng từ ký hậu

Ký hậu là sự xác nhận chính thức, thường liên quan đến tài liệu hoặc ý kiến. Các từ liên quan gồm có 'approval' (sự chấp thuận), 'support' (sự ủng hộ), và 'authorization' (sự ủy quyền).

Video minh hoạ ký hậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ký hậu

Câu hỏi thường gặp về "ký hậu"

Ký hậu tiếng Anh là gì?

Ký hậu tiếng Anh là "Endorsement" (danh từ), nghĩa là: Sự xác nhận hoặc ủng hộ chính thức cho một tài liệu hoặc ý kiến.

"Endorsement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Endorsement" nghĩa tiếng Việt là "ký hậu". Ký hậu là sự xác nhận chính thức, thường liên quan đến tài liệu hoặc ý kiến.

Phát âm "Endorsement" như thế nào?

"Endorsement" có phiên âm IPA /ɪnˈdɔːsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Endorsement"?

The story needs the endorsement of experts to increase its credibility. — Câu chuyện này cần có sự ký hậu của các chuyên gia để tăng tính xác thực.