Tiếng Việt
Ký gửi tiếng Anh là gì?
ký gửi tiếng Anh là consignment /kənˈsaɪnmənt/. Hàng hoá được gửi đi để bán hoặc chuyển giao cho người khác, thường theo hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consignment
Ví dụ câu với ký gửi / consignment
- 1
Họ đã gửi ký gửi hàng hóa tại cửa hàng đó.
They consigned their goods to that store.
- 2
Việc ký gửi giúp người bán mở rộng thị trường.
Consignment helps sellers expand their market.
Ghi chú dùng từ ký gửi
Ký gửi là quá trình gửi hàng để bán hoặc chuyển giao. Các từ liên quan: 'contract' (hợp đồng), 'shipment' (lô hàng), 'delivery' (giao hàng).
Video minh hoạ ký gửi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ký gửi
Câu hỏi thường gặp về "ký gửi"
Ký gửi tiếng Anh là gì?
Ký gửi tiếng Anh là "consignment" (danh từ), nghĩa là: Hàng hoá được gửi đi để bán hoặc chuyển giao cho người khác, thường theo hợp đồng.
"consignment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consignment" nghĩa tiếng Việt là "ký gửi". Ký gửi là quá trình gửi hàng để bán hoặc chuyển giao.
Phát âm "consignment" như thế nào?
"consignment" có phiên âm IPA /kənˈsaɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consignment"?
They consigned their goods to that store. — Họ đã gửi ký gửi hàng hóa tại cửa hàng đó.