The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ký sự tiếng Anh là gì?

Ký sự tiếng Anh là Chronicle /ˈkrɒnɪkl/. Bản ghi chép chi tiết về các sự kiện xảy ra theo thời gian.

Hình minh hoạ "Ký sự" tiếng Anh là "Chronicle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chronicle

Danh từ
/ˈkrɒnɪkl/

Ví dụ câu với Ký sự / Chronicle

  1. 1

    Anh ấy đã viết một ký sự về chuyến đi của mình.

    He wrote a chronicle of his journey.

  2. 2

    Ký sự lịch sử này rất đáng tin cậy.

    This historical chronicle is very reliable.

Ghi chú dùng từ Ký sự

Ký sự là dạng ghi chép lại các sự kiện theo thứ tự thời gian. Các từ liên quan: lịch sử (history), ghi chép (record), nhật ký (journal).

Video minh hoạ Ký sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Ký sự

Câu hỏi thường gặp về "Ký sự"

Ký sự tiếng Anh là gì?

Ký sự tiếng Anh là "Chronicle" (danh từ), nghĩa là: Bản ghi chép chi tiết về các sự kiện xảy ra theo thời gian.

"Chronicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chronicle" nghĩa tiếng Việt là "Ký sự". Ký sự là dạng ghi chép lại các sự kiện theo thứ tự thời gian.

Phát âm "Chronicle" như thế nào?

"Chronicle" có phiên âm IPA /ˈkrɒnɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chronicle"?

He wrote a chronicle of his journey. — Anh ấy đã viết một ký sự về chuyến đi của mình.