The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỳ họp tiếng Anh là gì?

kỳ họp tiếng Anh là Regular session /ˈreɡjʊlər ˈsɛʃən/. Phiên họp định kỳ của một tổ chức hoặc cơ quan.

Hình minh hoạ "kỳ họp" tiếng Anh là "Regular session"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Regular session

Danh từ
/ˈreɡjʊlər ˈsɛʃən/

Ví dụ câu với kỳ họp / Regular session

  1. 1

    The parliament will hold a regular session next week.

    Hội đồng lập pháp sẽ tổ chức kỳ họp định kỳ vào tuần tới.

  2. 2

    During the regular session, several new laws were discussed.

    Trong kỳ họp định kỳ, nhiều đạo luật mới đã được thảo luận.

Ghi chú dùng từ kỳ họp

Kỳ họp là cuộc họp định kỳ của các cơ quan như quốc hội hoặc hội đồng. Các từ liên quan: 'session' (phiên họp), 'meeting' (cuộc họp), 'assembly' (đại hội).

Video minh hoạ kỳ họp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỳ họp

Câu hỏi thường gặp về "kỳ họp"

Kỳ họp tiếng Anh là gì?

Kỳ họp tiếng Anh là "Regular session" (danh từ), nghĩa là: Phiên họp định kỳ của một tổ chức hoặc cơ quan.

"Regular session" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Regular session" nghĩa tiếng Việt là "kỳ họp". Kỳ họp là cuộc họp định kỳ của các cơ quan như quốc hội hoặc hội đồng.

Phát âm "Regular session" như thế nào?

"Regular session" có phiên âm IPA /ˈreɡjʊlər ˈsɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Regular session"?

Hội đồng lập pháp sẽ tổ chức kỳ họp định kỳ vào tuần tới. — The parliament will hold a regular session next week.