The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỳ bí tiếng Anh là gì?

kỳ bí tiếng Anh là mysterious /mɪˈstɪəriəs/. bí ẩn, khó hiểu, gây tò mò

Hình minh hoạ "kỳ bí" tiếng Anh là "mysterious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mysterious

Tính từ
/mɪˈstɪəriəs/

Ví dụ câu với kỳ bí / mysterious

  1. 1

    Câu chuyện đó thật kỳ bí và khó hiểu.

    That story is really mysterious and hard to understand.

  2. 2

    Bức tranh này có vẻ kỳ bí và đầy ẩn ý.

    This painting seems mysterious and full of hidden meanings.

Ghi chú dùng từ kỳ bí

Kỳ bí mô tả điều gì đó khó lý giải hoặc gây tò mò. Các từ liên quan: bí ẩn (mysterious, secret), huyền bí (mystical, esoteric), bí mật (secret).

Video minh hoạ kỳ bí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỳ bí

Câu hỏi thường gặp về "kỳ bí"

Kỳ bí tiếng Anh là gì?

Kỳ bí tiếng Anh là "mysterious" (tính từ), nghĩa là: bí ẩn, khó hiểu, gây tò mò

"mysterious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mysterious" nghĩa tiếng Việt là "kỳ bí". Kỳ bí mô tả điều gì đó khó lý giải hoặc gây tò mò.

Phát âm "mysterious" như thế nào?

"mysterious" có phiên âm IPA /mɪˈstɪəriəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mysterious"?

That story is really mysterious and hard to understand. — Câu chuyện đó thật kỳ bí và khó hiểu.