Tiếng Việt
Kỳ báo tiếng Anh là gì?
kỳ báo tiếng Anh là issue /ˈɪʃuː/. Một số lượng bài báo hoặc số phát hành của một tạp chí hoặc báo chí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
issue
Ví dụ câu với kỳ báo / issue
- 1
Tôi đọc kỳ báo mới nhất sáng nay.
I read the latest issue of the magazine this morning.
- 2
Kỳ báo này có nhiều bài viết thú vị.
This issue of the magazine has many interesting articles.
Ghi chú dùng từ kỳ báo
Kỳ báo là một số lượng bài viết hoặc số phát hành của tạp chí hoặc báo. Các từ liên quan: edition (phiên bản), publication (ấn phẩm), edition (phiên bản).
Video minh hoạ kỳ báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỳ báo
Câu hỏi thường gặp về "kỳ báo"
Kỳ báo tiếng Anh là gì?
Kỳ báo tiếng Anh là "issue" (danh từ), nghĩa là: Một số lượng bài báo hoặc số phát hành của một tạp chí hoặc báo chí.
"issue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"issue" nghĩa tiếng Việt là "kỳ báo". Kỳ báo là một số lượng bài viết hoặc số phát hành của tạp chí hoặc báo.
Phát âm "issue" như thế nào?
"issue" có phiên âm IPA /ˈɪʃuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "issue"?
I read the latest issue of the magazine this morning. — Tôi đọc kỳ báo mới nhất sáng nay.