The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỳ họp quốc hội tiếng Anh là gì?

kỳ họp quốc hội tiếng Anh là Parliamentary session /ˌpɑːrləˈmentəri ˈsɛʃən/. Phiên họp của quốc hội để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng.

Hình minh hoạ "kỳ họp quốc hội" tiếng Anh là "Parliamentary session"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Parliamentary session

Danh từ
/ˌpɑːrləˈmentəri ˈsɛʃən/

Ví dụ câu với kỳ họp quốc hội / Parliamentary session

  1. 1

    The parliament convened for a new session to discuss the budget.

    Hội đồng quốc hội đã họp để thảo luận ngân sách mới.

  2. 2

    During the parliamentary session, several bills were passed.

    Trong kỳ họp quốc hội, nhiều dự luật đã được thông qua.

Ghi chú dùng từ kỳ họp quốc hội

Kỳ họp quốc hội là cuộc họp chính thức của quốc hội để bàn bạc các vấn đề quốc gia. Các từ liên quan: 'legislature' (quốc hội), 'bill' (dự luật), 'debate' (thảo luận).

Video minh hoạ kỳ họp quốc hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỳ họp quốc hội

Câu hỏi thường gặp về "kỳ họp quốc hội"

Kỳ họp quốc hội tiếng Anh là gì?

Kỳ họp quốc hội tiếng Anh là "Parliamentary session" (danh từ), nghĩa là: Phiên họp của quốc hội để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng.

"Parliamentary session" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Parliamentary session" nghĩa tiếng Việt là "kỳ họp quốc hội". Kỳ họp quốc hội là cuộc họp chính thức của quốc hội để bàn bạc các vấn đề quốc gia.

Phát âm "Parliamentary session" như thế nào?

"Parliamentary session" có phiên âm IPA /ˌpɑːrləˈmentəri ˈsɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Parliamentary session"?

Hội đồng quốc hội đã họp để thảo luận ngân sách mới. — The parliament convened for a new session to discuss the budget.