The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ký kết hợp đồng tiếng Anh là gì?

ký kết hợp đồng tiếng Anh là sign a contract /saɪn ə ˈkɑnˌtrækt/. Ký kết hợp đồng là hành động chính thức xác nhận sự đồng ý của các bên để thực hiện các điều khoản trong hợp đồng.

Hình minh hoạ "ký kết hợp đồng" tiếng Anh là "sign a contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sign a contract

Động từ
/saɪn ə ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với ký kết hợp đồng / sign a contract

  1. 1

    Chúng tôi đã ký kết hợp đồng với đối tác mới.

    We signed a contract with the new partner.

  2. 2

    Họ cần ký kết hợp đồng trước khi bắt đầu dự án.

    They need to sign a contract before starting the project.

Ghi chú dùng từ ký kết hợp đồng

Ký kết hợp đồng là hành động xác nhận bằng văn bản giữa các bên. Các từ liên quan: hợp đồng (contract), thỏa thuận (agreement), pháp lý (legal).

Video minh hoạ ký kết hợp đồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ký kết hợp đồng

Câu hỏi thường gặp về "ký kết hợp đồng"

Ký kết hợp đồng tiếng Anh là gì?

Ký kết hợp đồng tiếng Anh là "sign a contract" (động từ), nghĩa là: Ký kết hợp đồng là hành động chính thức xác nhận sự đồng ý của các bên để thực hiện các điều khoản trong hợp đồng.

"sign a contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sign a contract" nghĩa tiếng Việt là "ký kết hợp đồng". Ký kết hợp đồng là hành động xác nhận bằng văn bản giữa các bên.

Phát âm "sign a contract" như thế nào?

"sign a contract" có phiên âm IPA /saɪn ə ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sign a contract"?

We signed a contract with the new partner. — Chúng tôi đã ký kết hợp đồng với đối tác mới.