The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ năng làm bài tiếng Anh là gì?

kỹ năng làm bài tiếng Anh là test-taking skills /tɛst-ˈteɪkɪŋ skɪlz/. Kỹ năng giúp làm bài thi hiệu quả, bao gồm quản lý thời gian, đọc hiểu và trả lời câu hỏi chính xác.

Hình minh hoạ "kỹ năng làm bài" tiếng Anh là "test-taking skills"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

test-taking skills

Cụm từ
/tɛst-ˈteɪkɪŋ skɪlz/

Ví dụ câu với kỹ năng làm bài / test-taking skills

  1. 1

    Kỹ năng làm bài giúp tôi đạt điểm cao trong kỳ thi cuối kỳ.

    Good test-taking skills can significantly improve your exam scores.

  2. 2

    Bạn cần luyện tập kỹ năng làm bài để tự tin hơn trong phòng thi.

    Practicing test-taking skills is essential for performing well under exam conditions.

Ghi chú dùng từ kỹ năng làm bài

Kỹ năng làm bài liên quan đến khả năng quản lý thời gian, đọc hiểu và xử lý câu hỏi trong thi cử. Các thuật ngữ liên quan gồm 'time management' (quản lý thời gian), 'reading comprehension' (đọc hiểu), 'answering questions' (trả lời câu hỏi).

Video minh hoạ kỹ năng làm bài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ năng làm bài

Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng làm bài"

Kỹ năng làm bài tiếng Anh là gì?

Kỹ năng làm bài tiếng Anh là "test-taking skills" (cụm từ), nghĩa là: Kỹ năng giúp làm bài thi hiệu quả, bao gồm quản lý thời gian, đọc hiểu và trả lời câu hỏi chính xác.

"test-taking skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"test-taking skills" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng làm bài". Kỹ năng làm bài liên quan đến khả năng quản lý thời gian, đọc hiểu và xử lý câu hỏi trong thi cử.

Phát âm "test-taking skills" như thế nào?

"test-taking skills" có phiên âm IPA /tɛst-ˈteɪkɪŋ skɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "test-taking skills"?

Good test-taking skills can significantly improve your exam scores. — Kỹ năng làm bài giúp tôi đạt điểm cao trong kỳ thi cuối kỳ.