Tiếng Việt
Kỹ năng cứng tiếng Anh là gì?
kỹ năng cứng tiếng Anh là hard skills /hɑːd skɪlz/. Kỹ năng cứng là những kỹ năng kỹ thuật hoặc kiến thức chuyên môn có thể học và đo lường được, thường liên quan đến công việc hoặc lĩnh vực chuyên môn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hard skills
Ví dụ câu với kỹ năng cứng / hard skills
- 1
Anh ấy cần nâng cao kỹ năng cứng để phù hợp với vị trí kỹ thuật cao hơn.
He needs to improve his hard skills to qualify for the higher technical position.
- 2
Kỹ năng cứng như lập trình, thiết kế đồ họa rất quan trọng trong ngành công nghệ.
Hard skills like programming and graphic design are very important in the tech industry.
Ghi chú dùng từ kỹ năng cứng
Kỹ năng cứng liên quan đến kiến thức kỹ thuật và kỹ năng chuyên môn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kỹ năng mềm' (soft skills), 'kiến thức chuyên môn' (professional knowledge), 'đào tạo kỹ năng' (skills training).
Video minh hoạ kỹ năng cứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ năng cứng
Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng cứng"
Kỹ năng cứng tiếng Anh là gì?
Kỹ năng cứng tiếng Anh là "hard skills" (cụm từ), nghĩa là: Kỹ năng cứng là những kỹ năng kỹ thuật hoặc kiến thức chuyên môn có thể học và đo lường được, thường liên quan đến công việc hoặc lĩnh vực chuyên môn.
"hard skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hard skills" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng cứng". Kỹ năng cứng liên quan đến kiến thức kỹ thuật và kỹ năng chuyên môn.
Phát âm "hard skills" như thế nào?
"hard skills" có phiên âm IPA /hɑːd skɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hard skills"?
He needs to improve his hard skills to qualify for the higher technical position. — Anh ấy cần nâng cao kỹ năng cứng để phù hợp với vị trí kỹ thuật cao hơn.