Tiếng Việt
Kỹ năng nấu ăn tiếng Anh là gì?
kỹ năng nấu ăn tiếng Anh là cooking skills /ˈkʊkɪŋ skɪlz/. Khả năng thực hiện các thao tác nấu ăn thành thạo để chế biến món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cooking skills
Ví dụ câu với kỹ năng nấu ăn / cooking skills
- 1
She improved her cooking skills by taking a culinary class.
Cô ấy đã nâng cao kỹ năng nấu ăn của mình bằng cách tham gia một lớp dạy nấu ăn.
- 2
Developing good cooking skills is essential for preparing healthy meals.
Phát triển kỹ năng nấu ăn tốt là điều cần thiết để chuẩn bị các bữa ăn lành mạnh.
Ghi chú dùng từ kỹ năng nấu ăn
Kỹ năng nấu ăn là khả năng chế biến thức ăn một cách thành thạo. Các từ liên quan: 'cooking', 'culinary', 'kitchen skills'.
Video minh hoạ kỹ năng nấu ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ năng nấu ăn
Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng nấu ăn"
Kỹ năng nấu ăn tiếng Anh là gì?
Kỹ năng nấu ăn tiếng Anh là "cooking skills" (cụm từ), nghĩa là: Khả năng thực hiện các thao tác nấu ăn thành thạo để chế biến món ăn.
"cooking skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cooking skills" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng nấu ăn". Kỹ năng nấu ăn là khả năng chế biến thức ăn một cách thành thạo.
Phát âm "cooking skills" như thế nào?
"cooking skills" có phiên âm IPA /ˈkʊkɪŋ skɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cooking skills"?
Cô ấy đã nâng cao kỹ năng nấu ăn của mình bằng cách tham gia một lớp dạy nấu ăn. — She improved her cooking skills by taking a culinary class.