The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ năng tư vấn bán hàng tiếng Anh là gì?

kỹ năng tư vấn bán hàng tiếng Anh là sales consulting skills /seɪlz kənˈsʌltɪŋ skɪlz/. Kỹ năng tư vấn bán hàng là khả năng giúp khách hàng hiểu rõ sản phẩm hoặc dịch vụ để đưa ra quyết định mua hàng phù hợp.

Hình minh hoạ "kỹ năng tư vấn bán hàng" tiếng Anh là "sales consulting skills"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sales consulting skills

Cụm từ
/seɪlz kənˈsʌltɪŋ skɪlz/

Ví dụ câu với kỹ năng tư vấn bán hàng / sales consulting skills

  1. 1

    He demonstrated excellent sales consulting skills during the client meeting.

    Anh ấy thể hiện kỹ năng tư vấn bán hàng xuất sắc trong cuộc họp với khách hàng.

  2. 2

    Improving your sales consulting skills can lead to higher conversion rates.

    Cải thiện kỹ năng tư vấn bán hàng của bạn có thể dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi cao hơn.

Ghi chú dùng từ kỹ năng tư vấn bán hàng

Kỹ năng tư vấn bán hàng liên quan đến kỹ năng giao tiếp, thuyết phục và hiểu biết về sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm: kỹ năng giao tiếp (communication skills), thuyết phục (persuasion), và hiểu biết sản phẩm (product knowledge).

Video minh hoạ kỹ năng tư vấn bán hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ năng tư vấn bán hàng

Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng tư vấn bán hàng"

Kỹ năng tư vấn bán hàng tiếng Anh là gì?

Kỹ năng tư vấn bán hàng tiếng Anh là "sales consulting skills" (cụm từ), nghĩa là: Kỹ năng tư vấn bán hàng là khả năng giúp khách hàng hiểu rõ sản phẩm hoặc dịch vụ để đưa ra quyết định mua hàng phù hợp.

"sales consulting skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sales consulting skills" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng tư vấn bán hàng". Kỹ năng tư vấn bán hàng liên quan đến kỹ năng giao tiếp, thuyết phục và hiểu biết về sản phẩm.

Phát âm "sales consulting skills" như thế nào?

"sales consulting skills" có phiên âm IPA /seɪlz kənˈsʌltɪŋ skɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sales consulting skills"?

Anh ấy thể hiện kỹ năng tư vấn bán hàng xuất sắc trong cuộc họp với khách hàng. — He demonstrated excellent sales consulting skills during the client meeting.