Tiếng Việt
Kỵ sĩ tiếng Anh là gì?
kỵ sĩ tiếng Anh là horseman /ˈhɔrsmən/. Người cưỡi ngựa, thường là chiến binh hoặc hiệp sĩ trong lịch sử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horseman
Ví dụ câu với kỵ sĩ / horseman
- 1
The knight was a brave horseman in medieval times.
Hiệp sĩ là một kỵ sĩ dũng cảm thời trung cổ.
- 2
He trained as a horseman before becoming a professional jockey.
Anh ấy đã huấn luyện như một kỵ sĩ trước khi trở thành một tay đua chuyên nghiệp.
Ghi chú dùng từ kỵ sĩ
Kỵ sĩ là người cưỡi ngựa, thường liên quan đến chiến tranh hoặc thể thao ngựa. Các từ liên quan: 'knight' (hiệp sĩ), 'equestrian' (người cưỡi ngựa), 'jockey' (tay đua ngựa).
Video minh hoạ kỵ sĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỵ sĩ
Câu hỏi thường gặp về "kỵ sĩ"
Kỵ sĩ tiếng Anh là gì?
Kỵ sĩ tiếng Anh là "horseman" (danh từ), nghĩa là: Người cưỡi ngựa, thường là chiến binh hoặc hiệp sĩ trong lịch sử.
"horseman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horseman" nghĩa tiếng Việt là "kỵ sĩ". Kỵ sĩ là người cưỡi ngựa, thường liên quan đến chiến tranh hoặc thể thao ngựa.
Phát âm "horseman" như thế nào?
"horseman" có phiên âm IPA /ˈhɔrsmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horseman"?
Hiệp sĩ là một kỵ sĩ dũng cảm thời trung cổ. — The knight was a brave horseman in medieval times.