Tiếng Việt
Kỵ khí tiếng Anh là gì?
kỵ khí tiếng Anh là anaerobic /ˌænəˈroʊbɪk/. Vi sinh vật hoặc quá trình không cần oxy để hoạt động hoặc phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anaerobic
Ví dụ câu với kỵ khí / anaerobic
- 1
Vi khuẩn kỵ khí sống trong môi trường thiếu oxy.
Anaerobic bacteria thrive in environments without oxygen.
- 2
Trong quá trình kỵ khí, tế bào tạo năng lượng mà không cần oxy.
During anaerobic respiration, cells generate energy without oxygen.
Ghi chú dùng từ kỵ khí
Kỵ khí là thuật ngữ chỉ các sinh vật hoặc quá trình không yêu cầu oxy. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'aerobic' (cần oxy), 'hô hấp kỵ khí' (anaerobic respiration), và 'vi sinh vật kỵ khí' (anaerobic microorganisms).
Video minh hoạ kỵ khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỵ khí
Câu hỏi thường gặp về "kỵ khí"
Kỵ khí tiếng Anh là gì?
Kỵ khí tiếng Anh là "anaerobic" (danh từ), nghĩa là: Vi sinh vật hoặc quá trình không cần oxy để hoạt động hoặc phát triển.
"anaerobic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anaerobic" nghĩa tiếng Việt là "kỵ khí". Kỵ khí là thuật ngữ chỉ các sinh vật hoặc quá trình không yêu cầu oxy.
Phát âm "anaerobic" như thế nào?
"anaerobic" có phiên âm IPA /ˌænəˈroʊbɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anaerobic"?
Anaerobic bacteria thrive in environments without oxygen. — Vi khuẩn kỵ khí sống trong môi trường thiếu oxy.