The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ sư cầu đường tiếng Anh là gì?

kỹ sư cầu đường tiếng Anh là civil engineer /ˈsɪvəl ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư chuyên thiết kế, xây dựng và duy trì các công trình cầu đường và hạ tầng giao thông.

Hình minh hoạ "kỹ sư cầu đường" tiếng Anh là "civil engineer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

civil engineer

Danh từ
/ˈsɪvəl ˈɛnʤəˈnɪr/

Ví dụ câu với kỹ sư cầu đường / civil engineer

  1. 1

    Kỹ sư cầu đường đã kiểm tra lại bản thiết kế trước khi bắt đầu thi công.

    The civil engineer reviewed the design plans before construction began.

  2. 2

    Chúng tôi cần thuê một kỹ sư cầu đường để giám sát dự án xây dựng cầu mới.

    We need to hire a civil engineer to oversee the new bridge construction project.

Ghi chú dùng từ kỹ sư cầu đường

Kỹ sư cầu đường là chuyên gia trong lĩnh vực xây dựng các công trình giao thông như cầu, đường. Các thuật ngữ liên quan: 'structural engineer' (kỹ sư kết cấu), 'transport engineer' (kỹ sư giao thông), 'construction project' (dự án xây dựng).

Video minh hoạ kỹ sư cầu đường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ sư cầu đường

Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư cầu đường"

Kỹ sư cầu đường tiếng Anh là gì?

Kỹ sư cầu đường tiếng Anh là "civil engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư chuyên thiết kế, xây dựng và duy trì các công trình cầu đường và hạ tầng giao thông.

"civil engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"civil engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư cầu đường". Kỹ sư cầu đường là chuyên gia trong lĩnh vực xây dựng các công trình giao thông như cầu, đường.

Phát âm "civil engineer" như thế nào?

"civil engineer" có phiên âm IPA /ˈsɪvəl ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "civil engineer"?

The civil engineer reviewed the design plans before construction began. — Kỹ sư cầu đường đã kiểm tra lại bản thiết kế trước khi bắt đầu thi công.