The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ sư chính tiếng Anh là gì?

kỹ sư chính tiếng Anh là chief engineer /ʧif ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư chính là người chịu trách nhiệm chính trong việc thiết kế, giám sát và quản lý kỹ thuật trong một dự án hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "kỹ sư chính" tiếng Anh là "chief engineer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chief engineer

Danh từ
/ʧif ˈɛnʤəˈnɪr/

Ví dụ câu với kỹ sư chính / chief engineer

  1. 1

    The chief engineer approved the final plans for the construction project.

    Kỹ sư chính đã phê duyệt các kế hoạch cuối cùng cho dự án xây dựng.

  2. 2

    She consulted the chief engineer before making any modifications to the system.

    Cô ấy đã tham khảo kỹ sư chính trước khi thực hiện bất kỳ sửa đổi nào đối với hệ thống.

Ghi chú dùng từ kỹ sư chính

Kỹ sư chính là người đứng đầu trong lĩnh vực kỹ thuật, thường liên quan đến các lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'engineer' (kỹ sư), 'project manager' (quản lý dự án), và 'technical supervisor' (giám sát kỹ thuật).

Video minh hoạ kỹ sư chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ sư chính

Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư chính"

Kỹ sư chính tiếng Anh là gì?

Kỹ sư chính tiếng Anh là "chief engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư chính là người chịu trách nhiệm chính trong việc thiết kế, giám sát và quản lý kỹ thuật trong một dự án hoặc tổ chức.

"chief engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chief engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư chính". Kỹ sư chính là người đứng đầu trong lĩnh vực kỹ thuật, thường liên quan đến các lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, điện.

Phát âm "chief engineer" như thế nào?

"chief engineer" có phiên âm IPA /ʧif ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chief engineer"?

Kỹ sư chính đã phê duyệt các kế hoạch cuối cùng cho dự án xây dựng. — The chief engineer approved the final plans for the construction project.