Tiếng Việt
Công binh tiếng Anh là gì?
công binh tiếng Anh là combat engineer /ˈkɑmbæt ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư chiến đấu, chuyên gia xây dựng và phá hoại trong quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
combat engineer
Ví dụ câu với công binh / combat engineer
- 1
Các công binh đã phá hủy cây cầu để ngăn chặn địch tiến vào.
The combat engineers destroyed the bridge to prevent the enemy's advance.
- 2
Công binh đã lắp đặt mìn để bảo vệ căn cứ.
The combat engineers installed mines to defend the base.
Ghi chú dùng từ công binh
Công binh là lực lượng chuyên về xây dựng và phá hoại trong quân đội, liên quan đến kỹ thuật chiến tranh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'engineering', 'demolition', 'fortification' - kỹ thuật, phá hoại, công sự.
Video minh hoạ công binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công binh
Câu hỏi thường gặp về "công binh"
Công binh tiếng Anh là gì?
Công binh tiếng Anh là "combat engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư chiến đấu, chuyên gia xây dựng và phá hoại trong quân đội.
"combat engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"combat engineer" nghĩa tiếng Việt là "công binh". Công binh là lực lượng chuyên về xây dựng và phá hoại trong quân đội, liên quan đến kỹ thuật chiến tranh.
Phát âm "combat engineer" như thế nào?
"combat engineer" có phiên âm IPA /ˈkɑmbæt ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "combat engineer"?
The combat engineers destroyed the bridge to prevent the enemy's advance. — Các công binh đã phá hủy cây cầu để ngăn chặn địch tiến vào.