Tiếng Việt
Kỹ sư nhiệt tiếng Anh là gì?
kỹ sư nhiệt tiếng Anh là thermal engineer /ˈθɜrməl ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư chuyên về các hệ thống nhiệt, nhiệt động học và các ứng dụng liên quan đến nhiệt năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thermal engineer
Ví dụ câu với kỹ sư nhiệt / thermal engineer
- 1
The thermal engineer designed a new cooling system for the data center.
Kỹ sư nhiệt đã thiết kế một hệ thống làm mát mới cho trung tâm dữ liệu.
- 2
She works as a thermal engineer in the renewable energy sector.
Cô ấy làm kỹ sư nhiệt trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Ghi chú dùng từ kỹ sư nhiệt
Kỹ sư nhiệt là chuyên gia về các hệ thống nhiệt và nhiệt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'heat transfer' (chuyển nhiệt), 'thermodynamics' (nhiệt động học), và 'cooling system' (hệ thống làm mát).
Video minh hoạ kỹ sư nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ sư nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư nhiệt"
Kỹ sư nhiệt tiếng Anh là gì?
Kỹ sư nhiệt tiếng Anh là "thermal engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư chuyên về các hệ thống nhiệt, nhiệt động học và các ứng dụng liên quan đến nhiệt năng.
"thermal engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thermal engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư nhiệt". Kỹ sư nhiệt là chuyên gia về các hệ thống nhiệt và nhiệt động.
Phát âm "thermal engineer" như thế nào?
"thermal engineer" có phiên âm IPA /ˈθɜrməl ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thermal engineer"?
Kỹ sư nhiệt đã thiết kế một hệ thống làm mát mới cho trung tâm dữ liệu. — The thermal engineer designed a new cooling system for the data center.