Tiếng Việt
Kỹ sư cơ điện tiếng Anh là gì?
kỹ sư cơ điện tiếng Anh là electro-mechanical engineer /ɪˌlɛktroʊ-məˈkænɪkəl ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư chuyên về thiết kế, phát triển và bảo trì các hệ thống cơ điện, kết hợp kiến thức về cơ khí và điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electro-mechanical engineer
Ví dụ câu với kỹ sư cơ điện / electro-mechanical engineer
- 1
Kỹ sư cơ điện đã thiết kế hệ thống tự động hóa cho nhà máy.
The electro-mechanical engineer designed the automation system for the factory.
- 2
Anh ấy làm việc như một kỹ sư cơ điện trong dự án xây dựng cầu.
He works as an electro-mechanical engineer on the bridge construction project.
Ghi chú dùng từ kỹ sư cơ điện
Kỹ sư cơ điện là chuyên gia về hệ thống cơ điện, liên quan đến kỹ thuật cơ khí và điện tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mechanical engineer' (kỹ sư cơ khí), 'electrical engineer' (kỹ sư điện), và 'automation' (tự động hóa).
Video minh hoạ kỹ sư cơ điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ sư cơ điện
Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư cơ điện"
Kỹ sư cơ điện tiếng Anh là gì?
Kỹ sư cơ điện tiếng Anh là "electro-mechanical engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư chuyên về thiết kế, phát triển và bảo trì các hệ thống cơ điện, kết hợp kiến thức về cơ khí và điện tử.
"electro-mechanical engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electro-mechanical engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư cơ điện". Kỹ sư cơ điện là chuyên gia về hệ thống cơ điện, liên quan đến kỹ thuật cơ khí và điện tử.
Phát âm "electro-mechanical engineer" như thế nào?
"electro-mechanical engineer" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktroʊ-məˈkænɪkəl ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electro-mechanical engineer"?
The electro-mechanical engineer designed the automation system for the factory. — Kỹ sư cơ điện đã thiết kế hệ thống tự động hóa cho nhà máy.