Tiếng Việt
Kỹ sư điện lạnh tiếng Anh là gì?
kỹ sư điện lạnh tiếng Anh là electrical refrigeration engineer /ɪˈlɛktrɪkəl rɪˌfrɪʤəˈreɪʃən ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư chuyên về thiết kế, lắp đặt và bảo trì hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electrical refrigeration engineer
Ví dụ câu với kỹ sư điện lạnh / electrical refrigeration engineer
- 1
Kỹ sư điện lạnh đã kiểm tra hệ thống điều hòa của tòa nhà.
The electrical refrigeration engineer inspected the building's air conditioning system.
- 2
Chúng tôi cần một kỹ sư điện lạnh để sửa chữa máy lạnh trong văn phòng.
We need an electrical refrigeration engineer to repair the air conditioner in the office.
Ghi chú dùng từ kỹ sư điện lạnh
Kỹ sư điện lạnh là chuyên gia về hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'HVAC' (hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí), 'refrigeration' (làm lạnh), 'air conditioning' (điều hòa không khí).
Video minh hoạ kỹ sư điện lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ sư điện lạnh
Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư điện lạnh"
Kỹ sư điện lạnh tiếng Anh là gì?
Kỹ sư điện lạnh tiếng Anh là "electrical refrigeration engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư chuyên về thiết kế, lắp đặt và bảo trì hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí.
"electrical refrigeration engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electrical refrigeration engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư điện lạnh". Kỹ sư điện lạnh là chuyên gia về hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí.
Phát âm "electrical refrigeration engineer" như thế nào?
"electrical refrigeration engineer" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪkəl rɪˌfrɪʤəˈreɪʃən ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electrical refrigeration engineer"?
The electrical refrigeration engineer inspected the building's air conditioning system. — Kỹ sư điện lạnh đã kiểm tra hệ thống điều hòa của tòa nhà.