The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ sư thiết kế kết cấu tiếng Anh là gì?

kỹ sư thiết kế kết cấu tiếng Anh là structural design engineer /ˈstrʌkʧərəl dɪˈzaɪn ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư chuyên về thiết kế các kết cấu xây dựng như cầu, nhà cao tầng, đảm bảo an toàn và tính khả thi của công trình.

Hình minh hoạ "kỹ sư thiết kế kết cấu" tiếng Anh là "structural design engineer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

structural design engineer

Danh từ
/ˈstrʌkʧərəl dɪˈzaɪn ˈɛnʤəˈnɪr/

Ví dụ câu với kỹ sư thiết kế kết cấu / structural design engineer

  1. 1

    The structural design engineer reviewed the blueprints for the new bridge.

    Kỹ sư thiết kế kết cấu đã xem xét các bản vẽ kỹ thuật của cây cầu mới.

  2. 2

    She works as a structural design engineer in a major construction firm.

    Cô ấy làm kỹ sư thiết kế kết cấu trong một công ty xây dựng lớn.

Ghi chú dùng từ kỹ sư thiết kế kết cấu

Kỹ sư thiết kế kết cấu là người tạo ra các bản thiết kế kết cấu cho các công trình xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'structural analysis' (phân tích kết cấu), 'load-bearing' (chịu lực), 'blueprint' (bản vẽ kỹ thuật).

Video minh hoạ kỹ sư thiết kế kết cấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ sư thiết kế kết cấu

Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư thiết kế kết cấu"

Kỹ sư thiết kế kết cấu tiếng Anh là gì?

Kỹ sư thiết kế kết cấu tiếng Anh là "structural design engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư chuyên về thiết kế các kết cấu xây dựng như cầu, nhà cao tầng, đảm bảo an toàn và tính khả thi của công trình.

"structural design engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"structural design engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư thiết kế kết cấu". Kỹ sư thiết kế kết cấu là người tạo ra các bản thiết kế kết cấu cho các công trình xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'structural analysis' (phân tích kết cấu), 'load-bearing' (chịu lực), 'blueprint' (bản vẽ kỹ thuật).

Phát âm "structural design engineer" như thế nào?

"structural design engineer" có phiên âm IPA /ˈstrʌkʧərəl dɪˈzaɪn ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "structural design engineer"?

Kỹ sư thiết kế kết cấu đã xem xét các bản vẽ kỹ thuật của cây cầu mới. — The structural design engineer reviewed the blueprints for the new bridge.