Tiếng Việt
Kỹ sư thiết kế tiếng Anh là gì?
kỹ sư thiết kế tiếng Anh là design engineer /dɪˈzaɪn ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư chuyên về thiết kế các sản phẩm hoặc hệ thống kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
design engineer
Ví dụ câu với kỹ sư thiết kế / design engineer
- 1
The design engineer created a new blueprint for the bridge.
Kỹ sư thiết kế đã tạo ra bản vẽ mới cho cây cầu.
- 2
She works as a design engineer in an automotive company.
Cô ấy làm kỹ sư thiết kế trong một công ty ô tô.
Ghi chú dùng từ kỹ sư thiết kế
Kỹ sư thiết kế là người phát triển các bản thiết kế kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'engineer' (kỹ sư), 'designer' (người thiết kế), và 'prototype' (nguyên mẫu).
Video minh hoạ kỹ sư thiết kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ sư thiết kế
Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư thiết kế"
Kỹ sư thiết kế tiếng Anh là gì?
Kỹ sư thiết kế tiếng Anh là "design engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư chuyên về thiết kế các sản phẩm hoặc hệ thống kỹ thuật.
"design engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"design engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư thiết kế". Kỹ sư thiết kế là người phát triển các bản thiết kế kỹ thuật.
Phát âm "design engineer" như thế nào?
"design engineer" có phiên âm IPA /dɪˈzaɪn ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "design engineer"?
Kỹ sư thiết kế đã tạo ra bản vẽ mới cho cây cầu. — The design engineer created a new blueprint for the bridge.