Tiếng Việt
Ký tên đóng dấu tiếng Anh là gì?
ký tên đóng dấu tiếng Anh là sign and stamp /saɪn ənd stæmp/. Ký tên và đóng dấu để xác nhận hoặc phê duyệt tài liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sign and stamp
Ví dụ câu với ký tên đóng dấu / sign and stamp
- 1
Anh ấy cần ký tên và đóng dấu vào hợp đồng trước khi gửi đi.
He needs to sign and stamp the contract before sending it.
- 2
Vui lòng ký tên và đóng dấu vào các giấy tờ cần thiết.
Please sign and stamp the necessary documents.
Ghi chú dùng từ ký tên đóng dấu
Thường dùng trong thủ tục hành chính hoặc pháp lý để xác nhận tính xác thực của tài liệu. Các từ liên quan: 'ký tên' (sign), 'đóng dấu' (stamp), 'xác nhận' (confirm).
Video minh hoạ ký tên đóng dấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ký tên đóng dấu
Câu hỏi thường gặp về "ký tên đóng dấu"
Ký tên đóng dấu tiếng Anh là gì?
Ký tên đóng dấu tiếng Anh là "sign and stamp" (động từ), nghĩa là: Ký tên và đóng dấu để xác nhận hoặc phê duyệt tài liệu.
"sign and stamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sign and stamp" nghĩa tiếng Việt là "ký tên đóng dấu". Thường dùng trong thủ tục hành chính hoặc pháp lý để xác nhận tính xác thực của tài liệu.
Phát âm "sign and stamp" như thế nào?
"sign and stamp" có phiên âm IPA /saɪn ənd stæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sign and stamp"?
He needs to sign and stamp the contract before sending it. — Anh ấy cần ký tên và đóng dấu vào hợp đồng trước khi gửi đi.