Tiếng Việt
Kỳ thi tuyển sinh tiếng Anh là gì?
kỳ thi tuyển sinh tiếng Anh là enrollment exam /ɛnˈroʊlmənt ɪgˈzæm/. Kỳ thi để tuyển sinh vào trường hoặc chương trình học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enrollment exam
Ví dụ câu với kỳ thi tuyển sinh / enrollment exam
- 1
Học sinh cần thi kỳ thi tuyển sinh để vào đại học.
Students must pass the enrollment exam to enter university.
- 2
Kỳ thi tuyển sinh diễn ra vào tháng 7 hàng năm.
The enrollment exam takes place every July.
Ghi chú dùng từ kỳ thi tuyển sinh
Kỳ thi tuyển sinh là kỳ thi nhằm chọn lọc thí sinh phù hợp. Các thuật ngữ liên quan: 'đề thi' (exam paper), 'điểm số' (score), 'đăng ký' (register).
Video minh hoạ kỳ thi tuyển sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỳ thi tuyển sinh
Câu hỏi thường gặp về "kỳ thi tuyển sinh"
Kỳ thi tuyển sinh tiếng Anh là gì?
Kỳ thi tuyển sinh tiếng Anh là "enrollment exam" (danh từ), nghĩa là: Kỳ thi để tuyển sinh vào trường hoặc chương trình học.
"enrollment exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enrollment exam" nghĩa tiếng Việt là "kỳ thi tuyển sinh". Kỳ thi tuyển sinh là kỳ thi nhằm chọn lọc thí sinh phù hợp.
Phát âm "enrollment exam" như thế nào?
"enrollment exam" có phiên âm IPA /ɛnˈroʊlmənt ɪgˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enrollment exam"?
Students must pass the enrollment exam to enter university. — Học sinh cần thi kỳ thi tuyển sinh để vào đại học.