The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỳ thi tiếng Anh là gì?

kỳ thi tiếng Anh là exam /ɪgˈzæm/. Kỳ thi là một cuộc kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng của học sinh hoặc sinh viên để đánh giá trình độ của họ.

Hình minh hoạ "kỳ thi" tiếng Anh là "exam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exam

Danh từ
/ɪgˈzæm/

Ví dụ câu với kỳ thi / exam

  1. 1

    Tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi cuối kỳ.

    I prepared thoroughly for the final exam.

  2. 2

    Kỳ thi tuyển sinh đại học sẽ diễn ra vào tháng tới.

    The university entrance exam will take place next month.

Ghi chú dùng từ kỳ thi

Kỳ thi là một dạng kiểm tra quan trọng trong giáo dục. Các từ liên quan: 'đề thi' (exam paper), 'đáp án' (answer key), 'đánh giá' (assessment).

Video minh hoạ kỳ thi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với kỳ thi

Câu hỏi thường gặp về "kỳ thi"

Kỳ thi tiếng Anh là gì?

Kỳ thi tiếng Anh là "exam" (danh từ), nghĩa là: Kỳ thi là một cuộc kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng của học sinh hoặc sinh viên để đánh giá trình độ của họ.

"exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exam" nghĩa tiếng Việt là "kỳ thi". Kỳ thi là một dạng kiểm tra quan trọng trong giáo dục.

Phát âm "exam" như thế nào?

"exam" có phiên âm IPA /ɪgˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exam"?

I prepared thoroughly for the final exam. — Tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi cuối kỳ.