The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỳ thị vùng miền tiếng Anh là gì?

kỳ thị vùng miền tiếng Anh là regional discrimination /ˈriːdʒənəl dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/. Sự phân biệt đối xử dựa trên vùng miền trong xã hội.

Hình minh hoạ "kỳ thị vùng miền" tiếng Anh là "regional discrimination"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

regional discrimination

Danh từ
/ˈriːdʒənəl dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/

Ví dụ câu với kỳ thị vùng miền / regional discrimination

  1. 1

    Regional discrimination can lead to social divisions.

    Kỳ thị vùng miền có thể gây ra chia rẽ xã hội.

  2. 2

    Efforts are being made to reduce regional discrimination.

    Nỗ lực đang được thực hiện để giảm kỳ thị vùng miền.

Ghi chú dùng từ kỳ thị vùng miền

Kỳ thị vùng miền là hình thức phân biệt đối xử dựa trên địa lý. Các thuật ngữ liên quan: 'discrimination' (sự phân biệt đối xử), 'prejudice' (định kiến), 'stereotype' (định kiến về nhóm).

Video minh hoạ kỳ thị vùng miền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỳ thị vùng miền

Câu hỏi thường gặp về "kỳ thị vùng miền"

Kỳ thị vùng miền tiếng Anh là gì?

Kỳ thị vùng miền tiếng Anh là "regional discrimination" (danh từ), nghĩa là: Sự phân biệt đối xử dựa trên vùng miền trong xã hội.

"regional discrimination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"regional discrimination" nghĩa tiếng Việt là "kỳ thị vùng miền". Kỳ thị vùng miền là hình thức phân biệt đối xử dựa trên địa lý.

Phát âm "regional discrimination" như thế nào?

"regional discrimination" có phiên âm IPA /ˈriːdʒənəl dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "regional discrimination"?

Kỳ thị vùng miền có thể gây ra chia rẽ xã hội. — Regional discrimination can lead to social divisions.