Tiếng Việt
Kỳ thị tiếng Anh là gì?
kỳ thị tiếng Anh là discriminate /dɪˈskrɪməˌneɪt/. Phân biệt đối xử không công bằng dựa trên đặc điểm cá nhân như chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discriminate
Ví dụ câu với kỳ thị / discriminate
- 1
Chúng ta không nên kỳ thị người khác dựa trên ngoại hình của họ.
We should not discriminate against others based on their appearance.
- 2
Các luật mới nhằm giảm kỳ thị đối với các nhóm thiểu số.
The new laws aim to reduce discrimination against minority groups.
Ghi chú dùng từ kỳ thị
Kỳ thị là hành động phân biệt đối xử không công bằng. Các từ liên quan gồm có 'prejudice' (định kiến), 'bias' (thiên vị), và 'inequality' (bất bình đẳng).
Video minh hoạ kỳ thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kỳ thị
Câu hỏi thường gặp về "kỳ thị"
Kỳ thị tiếng Anh là gì?
Kỳ thị tiếng Anh là "discriminate" (động từ), nghĩa là: Phân biệt đối xử không công bằng dựa trên đặc điểm cá nhân như chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo.
"discriminate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discriminate" nghĩa tiếng Việt là "kỳ thị". Kỳ thị là hành động phân biệt đối xử không công bằng.
Phát âm "discriminate" như thế nào?
"discriminate" có phiên âm IPA /dɪˈskrɪməˌneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discriminate"?
We should not discriminate against others based on their appearance. — Chúng ta không nên kỳ thị người khác dựa trên ngoại hình của họ.