Tiếng Việt
Vùng miền tiếng Anh là gì?
vùng miền tiếng Anh là area /ˈɛriə/. một khu vực hoặc phạm vi địa lý nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
area
Ví dụ câu với vùng miền / area
- 1
Khu vực này rất phát triển về kinh tế.
This area is very economically developed.
- 2
Chúng tôi sống trong một vùng yên bình.
We live in a peaceful area.
Ghi chú dùng từ vùng miền
Vùng miền chỉ một khu vực địa lý cụ thể. Các từ liên quan: region (khu vực rộng hơn), zone (vùng, khu vực nhỏ hơn), district (quận, huyện).
Video minh hoạ vùng miền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng miền
Câu hỏi thường gặp về "vùng miền"
Vùng miền tiếng Anh là gì?
Vùng miền tiếng Anh là "area" (danh từ), nghĩa là: một khu vực hoặc phạm vi địa lý nhất định.
"area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"area" nghĩa tiếng Việt là "vùng miền". Vùng miền chỉ một khu vực địa lý cụ thể.
Phát âm "area" như thế nào?
"area" có phiên âm IPA /ˈɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "area"?
This area is very economically developed. — Khu vực này rất phát triển về kinh tế.