Tiếng Việt
Ký thừa lệnh tiếng Anh là gì?
ký thừa lệnh tiếng Anh là sign under authority /saɪn ˈʌndər əˈθɔrəti/. Ký tên dưới quyền hạn, thể hiện sự chấp thuận hoặc xác nhận của người có thẩm quyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sign under authority
Ví dụ câu với ký thừa lệnh / sign under authority
- 1
Ông ấy đã ký thừa lệnh trên hợp đồng.
He signed under authority on the contract.
- 2
Chữ ký của giám đốc thể hiện sự đồng ý của công ty.
The director's signature indicates the company's approval.
Ghi chú dùng từ ký thừa lệnh
Ký thừa lệnh là hành động ký tên để xác nhận quyền hạn hoặc sự chấp thuận. Các từ liên quan gồm có 'authorization' (sự ủy quyền), 'signature' (chữ ký), 'approval' (sự chấp thuận).
Video minh hoạ ký thừa lệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ký thừa lệnh
Câu hỏi thường gặp về "ký thừa lệnh"
Ký thừa lệnh tiếng Anh là gì?
Ký thừa lệnh tiếng Anh là "sign under authority" (động từ), nghĩa là: Ký tên dưới quyền hạn, thể hiện sự chấp thuận hoặc xác nhận của người có thẩm quyền.
"sign under authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sign under authority" nghĩa tiếng Việt là "ký thừa lệnh". Ký thừa lệnh là hành động ký tên để xác nhận quyền hạn hoặc sự chấp thuận.
Phát âm "sign under authority" như thế nào?
"sign under authority" có phiên âm IPA /saɪn ˈʌndər əˈθɔrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sign under authority"?
He signed under authority on the contract. — Ông ấy đã ký thừa lệnh trên hợp đồng.