Tiếng Việt
Kỹ thuật hình ảnh y học tiếng Anh là gì?
kỹ thuật hình ảnh y học tiếng Anh là medical imaging technology /ˈmɛdɪkəl ˈɪmɪdʒɪŋ tɛkˈnɒlədʒi/. Công nghệ chẩn đoán hình ảnh trong y học, sử dụng các phương pháp như X-quang, MRI để chẩn đoán bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
medical imaging technology
Ví dụ câu với kỹ thuật hình ảnh y học / medical imaging technology
- 1
Medical imaging technology giúp bác sĩ phát hiện bệnh sớm hơn.
Medical imaging technology helps doctors detect diseases earlier.
- 2
Chụp MRI là một phần của công nghệ hình ảnh y học.
MRI scans are part of medical imaging technology.
Ghi chú dùng từ kỹ thuật hình ảnh y học
Kỹ thuật hình ảnh y học là lĩnh vực sử dụng các phương pháp như X-quang, MRI để tạo hình ảnh nội tạng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'X-ray' (tia X), 'MRI' (cộng hưởng từ), 'ultrasound' (siêu âm).
Video minh hoạ kỹ thuật hình ảnh y học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ thuật hình ảnh y học
Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật hình ảnh y học"
Kỹ thuật hình ảnh y học tiếng Anh là gì?
Kỹ thuật hình ảnh y học tiếng Anh là "medical imaging technology" (danh từ), nghĩa là: Công nghệ chẩn đoán hình ảnh trong y học, sử dụng các phương pháp như X-quang, MRI để chẩn đoán bệnh.
"medical imaging technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"medical imaging technology" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật hình ảnh y học". Kỹ thuật hình ảnh y học là lĩnh vực sử dụng các phương pháp như X-quang, MRI để tạo hình ảnh nội tạng.
Phát âm "medical imaging technology" như thế nào?
"medical imaging technology" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪkəl ˈɪmɪdʒɪŋ tɛkˈnɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "medical imaging technology"?
Medical imaging technology helps doctors detect diseases earlier. — Medical imaging technology giúp bác sĩ phát hiện bệnh sớm hơn.