Tiếng Việt
Kỹ thuật máy tính tiếng Anh là gì?
kỹ thuật máy tính tiếng Anh là computer engineering /kəmˈpjuːtər ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/. Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, phát triển và ứng dụng các hệ thống máy tính và phần mềm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
computer engineering
Ví dụ câu với kỹ thuật máy tính / computer engineering
- 1
He studied computer engineering at university.
Anh ấy học kỹ thuật máy tính tại trường đại học.
- 2
Computer engineering involves both hardware and software development.
Kỹ thuật máy tính bao gồm phát triển phần cứng và phần mềm.
Ghi chú dùng từ kỹ thuật máy tính
Kỹ thuật máy tính là lĩnh vực liên quan đến thiết kế và phát triển hệ thống máy tính. Các thuật ngữ liên quan: hardware (phần cứng), software (phần mềm), systems (hệ thống).
Video minh hoạ kỹ thuật máy tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ thuật máy tính
Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật máy tính"
Kỹ thuật máy tính tiếng Anh là gì?
Kỹ thuật máy tính tiếng Anh là "computer engineering" (danh từ), nghĩa là: Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, phát triển và ứng dụng các hệ thống máy tính và phần mềm.
"computer engineering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"computer engineering" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật máy tính". Kỹ thuật máy tính là lĩnh vực liên quan đến thiết kế và phát triển hệ thống máy tính.
Phát âm "computer engineering" như thế nào?
"computer engineering" có phiên âm IPA /kəmˈpjuːtər ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "computer engineering"?
Anh ấy học kỹ thuật máy tính tại trường đại học. — He studied computer engineering at university.