Tiếng Việt
La hét tiếng Anh là gì?
la hét tiếng Anh là scream /skrim/. Tiếng la hét lớn, thường để thể hiện sợ hãi, giận dữ hoặc đau đớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scream
Ví dụ câu với la hét / scream
- 1
Cô ấy phát ra một tiếng la hét khi thấy con rắn.
She let out a scream when she saw the snake.
- 2
Tiếng la hét của đám đông vang vọng trong đêm.
The scream of the crowd echoed through the night.
Ghi chú dùng từ la hét
La hét là tiếng kêu lớn để biểu đạt cảm xúc mạnh. Các từ liên quan gồm 'shout' (hét to), 'cry' (khóc), 'yell' (la hét).
Video minh hoạ la hét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với la hét
Câu hỏi thường gặp về "la hét"
La hét tiếng Anh là gì?
La hét tiếng Anh là "scream" (danh từ), nghĩa là: Tiếng la hét lớn, thường để thể hiện sợ hãi, giận dữ hoặc đau đớn.
"scream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scream" nghĩa tiếng Việt là "la hét". La hét là tiếng kêu lớn để biểu đạt cảm xúc mạnh.
Phát âm "scream" như thế nào?
"scream" có phiên âm IPA /skrim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scream"?
She let out a scream when she saw the snake. — Cô ấy phát ra một tiếng la hét khi thấy con rắn.