Tiếng Việt
La hét vào mặt ai tiếng Anh là gì?
la hét vào mặt ai tiếng Anh là yell at someone /jɛl æt ˈsʌmˌwʌn/. lời hét lớn vào mặt ai để thể hiện tức giận hoặc phản đối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yell at someone
Ví dụ câu với la hét vào mặt ai / yell at someone
- 1
Anh ấy đã la hét vào mặt tôi khi tôi làm sai.
He yelled at me when I made a mistake.
- 2
Cô ấy la hét vào mặt cậu bé vì không nghe lời.
She yelled at the boy for not listening.
Ghi chú dùng từ la hét vào mặt ai
Là hành động hét lớn vào mặt ai để thể hiện sự tức giận. Các từ liên quan: shout (hét lớn), scream (rên rỉ), yell (la hét).
Video minh hoạ la hét vào mặt ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với la hét vào mặt ai
Câu hỏi thường gặp về "la hét vào mặt ai"
La hét vào mặt ai tiếng Anh là gì?
La hét vào mặt ai tiếng Anh là "yell at someone" (động từ), nghĩa là: lời hét lớn vào mặt ai để thể hiện tức giận hoặc phản đối.
"yell at someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yell at someone" nghĩa tiếng Việt là "la hét vào mặt ai". Là hành động hét lớn vào mặt ai để thể hiện sự tức giận.
Phát âm "yell at someone" như thế nào?
"yell at someone" có phiên âm IPA /jɛl æt ˈsʌmˌwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yell at someone"?
He yelled at me when I made a mistake. — Anh ấy đã la hét vào mặt tôi khi tôi làm sai.