Tiếng Việt
La lên tiếng Anh là gì?
la lên tiếng Anh là yell /jɛl/. kêu lớn tiếng, la hét để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yell
Ví dụ câu với la lên / yell
- 1
Cô ấy la lên khi thấy con mèo bị mắc kẹt trên cây.
She yelled loudly when she saw the cat stuck in the tree.
- 2
Anh ấy la lên vì vui mừng khi nghe tin tốt.
He yelled with joy upon hearing the good news.
Ghi chú dùng từ la lên
La lên là hành động phát ra âm thanh lớn để thể hiện cảm xúc hoặc thu hút sự chú ý. Các từ liên quan: shout (hò hét), scream (rên rỉ), cry out (kêu lên).
Video minh hoạ la lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với la lên
Câu hỏi thường gặp về "la lên"
La lên tiếng Anh là gì?
La lên tiếng Anh là "yell" (động từ), nghĩa là: kêu lớn tiếng, la hét để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc.
"yell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yell" nghĩa tiếng Việt là "la lên". La lên là hành động phát ra âm thanh lớn để thể hiện cảm xúc hoặc thu hút sự chú ý.
Phát âm "yell" như thế nào?
"yell" có phiên âm IPA /jɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yell"?
She yelled loudly when she saw the cat stuck in the tree. — Cô ấy la lên khi thấy con mèo bị mắc kẹt trên cây.