Tiếng Việt
Lá nguyệt quế tiếng Anh là gì?
lá nguyệt quế tiếng Anh là bay (laurel) leaf /beɪ ˈlɔːrəl liːf/. Lá nguyệt quế là lá của cây nguyệt quế, thường dùng để trang trí hoặc làm gia vị trong ẩm thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bay (laurel) leaf
Ví dụ câu với lá nguyệt quế / bay (laurel) leaf
- 1
Tôi thêm lá nguyệt quế vào nồi súp để tăng hương vị.
I added a bay leaf to the soup to enhance its flavor.
- 2
Lá nguyệt quế thường được sử dụng trong các món hầm và sốt.
Bay leaves are commonly used in stews and sauces.
Ghi chú dùng từ lá nguyệt quế
Lá nguyệt quế là loại lá thơm, dùng trong nấu ăn và trang trí. Các từ liên quan: herb (thảo mộc), spice (gia vị), aromatic (thơm tho).
Video minh hoạ lá nguyệt quế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lá nguyệt quế
Câu hỏi thường gặp về "lá nguyệt quế"
Lá nguyệt quế tiếng Anh là gì?
Lá nguyệt quế tiếng Anh là "bay (laurel) leaf" (danh từ), nghĩa là: Lá nguyệt quế là lá của cây nguyệt quế, thường dùng để trang trí hoặc làm gia vị trong ẩm thực.
"bay (laurel) leaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bay (laurel) leaf" nghĩa tiếng Việt là "lá nguyệt quế". Lá nguyệt quế là loại lá thơm, dùng trong nấu ăn và trang trí.
Phát âm "bay (laurel) leaf" như thế nào?
"bay (laurel) leaf" có phiên âm IPA /beɪ ˈlɔːrəl liːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bay (laurel) leaf"?
I added a bay leaf to the soup to enhance its flavor. — Tôi thêm lá nguyệt quế vào nồi súp để tăng hương vị.