Tiếng Việt
Nguyệt quế tiếng Anh là gì?
Nguyệt quế tiếng Anh là Laurel /ˈlɔːrəl/. Cây nguyệt quế, thường được dùng làm biểu tượng chiến thắng hoặc vinh dự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Laurel
Ví dụ câu với Nguyệt quế / Laurel
- 1
Chiếc vòng nguyệt quế tượng trưng cho chiến thắng trong các cuộc thi.
The laurel wreath symbolizes victory in competitions.
- 2
Anh ấy nhận được vòng nguyệt quế tại cuộc thi điền kinh.
He received the laurel wreath at the athletics competition.
Ghi chú dùng từ Nguyệt quế
Nguyệt quế là loại cây thường dùng để làm vòng vương miện chiến thắng. Các từ liên quan: 'victory' (chiến thắng), 'honor' (vinh dự), 'crown' (vương miện).
Video minh hoạ Nguyệt quế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nguyệt quế
- QuếCinnamon
- nguyệtmoon
- lá nguyệt quếbay (laurel) leaf
- cây nguyệt quếbay laurel
- vòng nguyệt quếlaurel wreath
- vòng nguyệt quế giáng sinhChristmas laurel
- nguyệt cầmMoon lute
- nguyệt sanMonthly magazine
- nguyệt bạchmoonlight
- nguyệt liễmMonthly contributions
- nguyệt thựclunar eclipse
- nguyệt thực toàn phầntotal lunar eclipse
Câu hỏi thường gặp về "Nguyệt quế"
Nguyệt quế tiếng Anh là gì?
Nguyệt quế tiếng Anh là "Laurel" (danh từ), nghĩa là: Cây nguyệt quế, thường được dùng làm biểu tượng chiến thắng hoặc vinh dự.
"Laurel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Laurel" nghĩa tiếng Việt là "Nguyệt quế". Nguyệt quế là loại cây thường dùng để làm vòng vương miện chiến thắng.
Phát âm "Laurel" như thế nào?
"Laurel" có phiên âm IPA /ˈlɔːrəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Laurel"?
The laurel wreath symbolizes victory in competitions. — Chiếc vòng nguyệt quế tượng trưng cho chiến thắng trong các cuộc thi.