Tiếng Việt
Vòng chân tiếng Anh là gì?
vòng chân tiếng Anh là anklet /ˈæŋklɪt/. Dây đeo quanh cổ chân, thường làm bằng bạc hoặc vàng, dùng để trang sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anklet
Ví dụ câu với vòng chân / anklet
- 1
Cô ấy đeo một chiếc vòng chân bằng bạc trong buổi tiệc.
She wore a silver anklet to the party.
- 2
Vòng chân này làm cho đôi chân của cô ấy trông thật xinh đẹp.
This anklet makes her legs look very beautiful.
Ghi chú dùng từ vòng chân
Vòng chân là một loại trang sức quanh cổ chân, thường dùng để làm đẹp. Các từ liên quan: 'bracelet' (vòng tay), 'necklace' (dây chuyền), 'bangle' (lắc tay).
Video minh hoạ vòng chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vòng chân
Câu hỏi thường gặp về "vòng chân"
Vòng chân tiếng Anh là gì?
Vòng chân tiếng Anh là "anklet" (danh từ), nghĩa là: Dây đeo quanh cổ chân, thường làm bằng bạc hoặc vàng, dùng để trang sức.
"anklet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anklet" nghĩa tiếng Việt là "vòng chân". Vòng chân là một loại trang sức quanh cổ chân, thường dùng để làm đẹp.
Phát âm "anklet" như thế nào?
"anklet" có phiên âm IPA /ˈæŋklɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anklet"?
She wore a silver anklet to the party. — Cô ấy đeo một chiếc vòng chân bằng bạc trong buổi tiệc.