Tiếng Việt
Lác mắt tiếng Anh là gì?
lác mắt tiếng Anh là squint /skwɪnt/. Chứng lác mắt, tình trạng mắt không thẳng hàng, thường gây ra bởi sự mất cân đối trong cơ mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
squint
Ví dụ câu với lác mắt / squint
- 1
Anh ấy bị lác mắt từ nhỏ và đã đeo kính chỉnh hình.
He has had a squint since childhood and wears glasses to correct it.
- 2
Bệnh lác mắt có thể ảnh hưởng đến thị lực nếu không điều trị kịp thời.
Squint can affect vision if not treated promptly.
Ghi chú dùng từ lác mắt
Lác mắt là một tình trạng mắt lệch khỏi trục bình thường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'strabismus' (bệnh lác), 'ocular alignment' (căn chỉnh mắt), 'binocular vision' (thị giác lồng ghép).
Video minh hoạ lác mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lác mắt
Câu hỏi thường gặp về "lác mắt"
Lác mắt tiếng Anh là gì?
Lác mắt tiếng Anh là "squint" (danh từ), nghĩa là: Chứng lác mắt, tình trạng mắt không thẳng hàng, thường gây ra bởi sự mất cân đối trong cơ mắt.
"squint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"squint" nghĩa tiếng Việt là "lác mắt". Lác mắt là một tình trạng mắt lệch khỏi trục bình thường.
Phát âm "squint" như thế nào?
"squint" có phiên âm IPA /skwɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "squint"?
He has had a squint since childhood and wears glasses to correct it. — Anh ấy bị lác mắt từ nhỏ và đã đeo kính chỉnh hình.