The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lác đác tiếng Anh là gì?

lác đác tiếng Anh là sparse /spɑːs/. ít ỏi, rải rác, không đều đặn

Hình minh hoạ "lác đác" tiếng Anh là "sparse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sparse

Tính từ
/spɑːs/

Ví dụ câu với lác đác / sparse

  1. 1

    Cây hoa trong vườn lác đác vài bông.

    The flowers in the garden are sparse and scattered.

  2. 2

    Dân cư lác đác ở vùng núi.

    The population is sparse in the mountainous area.

Ghi chú dùng từ lác đác

Lác đác mô tả sự phân bố không đều, thưa thớt. Các từ liên quan: thưa thớt (scattered), ít ỏi (few), không đều (uneven).

Video minh hoạ lác đác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lác đác

Câu hỏi thường gặp về "lác đác"

Lác đác tiếng Anh là gì?

Lác đác tiếng Anh là "sparse" (tính từ), nghĩa là: ít ỏi, rải rác, không đều đặn

"sparse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sparse" nghĩa tiếng Việt là "lác đác". Lác đác mô tả sự phân bố không đều, thưa thớt.

Phát âm "sparse" như thế nào?

"sparse" có phiên âm IPA /spɑːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sparse"?

The flowers in the garden are sparse and scattered. — Cây hoa trong vườn lác đác vài bông.