Tiếng Việt
Lạc mất tiếng Anh là gì?
lạc mất tiếng Anh là lose /luz/. mất thứ gì đó một cách không cố ý hoặc không biết rõ vị trí của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lose
Ví dụ câu với lạc mất / lose
- 1
Tôi đã lạc mất chìa khóa của mình hôm qua.
I lost my keys yesterday.
- 2
Cô ấy đã lạc mất điện thoại trong công viên.
She lost her phone in the park.
Ghi chú dùng từ lạc mất
Lạc mất là hành động mất mát không chủ ý. Các từ liên quan: mất (lose), thất lạc (misplace), mất tích (disappear).
Video minh hoạ lạc mất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lạc mất
Câu hỏi thường gặp về "lạc mất"
Lạc mất tiếng Anh là gì?
Lạc mất tiếng Anh là "lose" (động từ), nghĩa là: mất thứ gì đó một cách không cố ý hoặc không biết rõ vị trí của nó.
"lose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lose" nghĩa tiếng Việt là "lạc mất". Lạc mất là hành động mất mát không chủ ý.
Phát âm "lose" như thế nào?
"lose" có phiên âm IPA /luz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lose"?
I lost my keys yesterday. — Tôi đã lạc mất chìa khóa của mình hôm qua.