The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lách tiếng Anh là gì?

lách tiếng Anh là evade /ɪˈveɪd/. Trốn tránh hoặc tránh khỏi một trách nhiệm hoặc sự theo đuổi.

Hình minh hoạ "lách" tiếng Anh là "evade"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

evade

Động từ
/ɪˈveɪd/

Ví dụ câu với lách / evade

  1. 1

    Anh ấy cố gắng lách qua đám đông để tránh bị phát hiện.

    He tried to evade the crowd to avoid being noticed.

  2. 2

    Cô ấy lách khỏi cuộc họp vì cảm thấy không thoải mái.

    She evaded the meeting because she felt uncomfortable.

Ghi chú dùng từ lách

Lách là hành động tránh né hoặc trốn tránh một điều gì đó. Các từ liên quan gồm có 'avoid' (tránh), 'escape' (thoát khỏi), và 'dodge' (lách).

Video minh hoạ lách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lách

Câu hỏi thường gặp về "lách"

Lách tiếng Anh là gì?

Lách tiếng Anh là "evade" (động từ), nghĩa là: Trốn tránh hoặc tránh khỏi một trách nhiệm hoặc sự theo đuổi.

"evade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"evade" nghĩa tiếng Việt là "lách". Lách là hành động tránh né hoặc trốn tránh một điều gì đó.

Phát âm "evade" như thế nào?

"evade" có phiên âm IPA /ɪˈveɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "evade"?

He tried to evade the crowd to avoid being noticed. — Anh ấy cố gắng lách qua đám đông để tránh bị phát hiện.