Tiếng Việt
Lách luật tiếng Anh là gì?
lách luật tiếng Anh là evade the law /ɪˈveɪd ðə lɔ/. Trốn tránh hoặc làm trái luật pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
evade the law
Ví dụ câu với lách luật / evade the law
- 1
Anh ấy cố gắng lách luật để tránh bị phạt.
He tried to evade the law to avoid getting fined.
- 2
Việc lách luật có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Evading the law can lead to serious consequences.
Ghi chú dùng từ lách luật
Lách luật là hành động trốn tránh hoặc làm trái quy định pháp luật. Các từ liên quan: 'violate the law' (vi phạm luật), 'break the law' (phá luật), 'illegal' (phi pháp).
Video minh hoạ lách luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lách luật
Câu hỏi thường gặp về "lách luật"
Lách luật tiếng Anh là gì?
Lách luật tiếng Anh là "evade the law" (động từ), nghĩa là: Trốn tránh hoặc làm trái luật pháp.
"evade the law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"evade the law" nghĩa tiếng Việt là "lách luật". Lách luật là hành động trốn tránh hoặc làm trái quy định pháp luật.
Phát âm "evade the law" như thế nào?
"evade the law" có phiên âm IPA /ɪˈveɪd ðə lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "evade the law"?
He tried to evade the law to avoid getting fined. — Anh ấy cố gắng lách luật để tránh bị phạt.